Bản dịch của từ 芸芸众生 trong tiếng Việt

芸芸众生

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

芸芸众生 (Thành ngữ)

yún yún zhòng shēng
01

Chúng sinh

佛教指一切有生命的东西一般也用来指众多的平常人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芸芸众生

yún

yún

zhòng

Các từ liên quan

芸人
芸台
芸合
芸夫
众万
众下
众世
众中
众书
生一
生三
生上起下
生不逢场
芸
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
紜, 耘, 蕓, 𦱚, 𥘟, 蒷
Hình thái radical:
⿱,艹,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép