Bản dịch của từ 芸苔子 trong tiếng Việt

芸苔子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

芸苔子 (Danh từ)

yún tái zǐ
01

Còn được gọi là 油菜

Also called 油菜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cây cải dầu

油菜籽植物;油菜籽植物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hạt cải dầu (Brassica campestris L.)

油菜(Brassica Campestris L.)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một loại rau phổ biến có lá màu xanh đậm

一种常见的深绿色叶子的蔬菜

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芸苔子

yún

tái

zi

芸
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
紜, 耘, 蕓, 𦱚, 𥘟, 蒷
Hình thái radical:
⿱,艹,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép