Bản dịch của từ 芸苔属 trong tiếng Việt

芸苔属

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

芸苔属 (Danh từ)

yún tái shǔ
01

Chi Brassica (chi bắp cải)

芸苔属(卷心菜属)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chi Brassica (gồm bắp cải, cải thảo, v.v.)

芸苔属(卷心菜、油菜等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芸苔属

yún

tái

shǔ

芸
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
紜, 耘, 蕓, 𦱚, 𥘟, 蒷
Hình thái radical:
⿱,艹,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép