Bản dịch của từ 芸薹 trong tiếng Việt

芸薹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

芸薹 (Danh từ)

yún tái
01

Một loại cải (thuộc họ cải dầu) — tức là “cải dầu/rau cải” giống dầu (gần với dầu cải, hoa cải); Hán Việt: 'vân thái' (ít dùng)

“油菜”的一种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芸薹

yún

tái

Các từ liên quan

芸人
芸台
芸合
芸夫
薹芥
芸
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
紜, 耘, 蕓, 𦱚, 𥘟, 蒷
Hình thái radical:
⿱,艹,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép