Bản dịch của từ 芸锄 trong tiếng Việt

芸锄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

芸锄 (Động từ)

yún chú
01

Cắt cỏ, xén cỏ; làm ruộng, cày cấy (古书用语芸通” nghĩa là làm cỏ, chăm bón ruộng vườn)

2.芟刈;耕耘。芸,通“耘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

一种锄具亦作芸鉏”——古代用来除草松土的小锄头偏书面古语

1.亦作“芸鉏”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芸锄

yún

chú

Các từ liên quan

芸人
芸台
芸合
芸夫
芸
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
紜, 耘, 蕓, 𦱚, 𥘟, 蒷
Hình thái radical:
⿱,艹,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép