Bản dịch của từ 芸香阁 trong tiếng Việt

芸香阁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yún

ㄩㄣˊyunthanh sắc

芸香阁 (Danh từ)

yún xiāng gé
01

Tên khác của 秘书省指保管校对收藏图书与典籍的机关或藏书处借指省内藏书之处

秘书省的别称。因秘书省司典图籍,故亦以指省中藏书﹑校书处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芸香阁

yún

xiāng

Các từ liên quan

芸人
芸台
芸合
芸夫
香丝
香严
香串
香乳
香云
阁下
阁僚
芸
Bính âm:
【yún】【ㄩㄣˊ】【VÂN】
Các biến thể:
紜, 耘, 蕓, 𦱚, 𥘟, 蒷
Hình thái radical:
⿱,艹,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép