Bản dịch của từ 芹菜盐 trong tiếng Việt
芹菜盐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄑㄧㄣˊ | q | in | thanh sắc |
芹菜盐 (Danh từ)
【qín cài yán】
01
Muối cần tây (hỗn hợp từ muối và các loại hạt để làm gia vị cho thực phẩm)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芹菜盐
qín
芹
cài
菜
yán
盐
- Bính âm:
- 【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦN】
- Các biến thể:
- 䓅, 斳, 菦, 𧁲, 𣂼
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肣
鳹
斳
靲
雂
琹
䅾
覃
擒
䢈
螓
菳
芎
苿
菃
藍
蓟
藏
莲
䒸
薹
䕺
菂
苩
𠄢
肠
佈
𠒁
启
㕆
㘪
㠻
杚
纴
吝
尿
芹苴
芹菜
西芹
洋芹
水芹
香芹
芹耶
欧芹
芹献
茴芹
