Bản dịch của từ 芼 trong tiếng Việt
芼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | m | ao | thanh huyền |
芼 (Động từ)
【mào】
01
Nhổ (rau, cỏ)
拔取 (菜、草)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mào】【ㄇㄠˋ】【MAO】
- Các biến thể:
- 𦳁, 𦯮, 𦭩, 㧌
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堥
酕
蝥
矛
䭷
䖥
㹈
茅
锚
氂
㝟
緢
䡚
㬒
䀤
㪞
贸
㡌
鄚
䋃
覒
㫯
䫉
蝐
芽
䔿
薻
茇
䒬
蘃
苨
苷
萑
蒶
藸
茥
岔
妒
𠈀
邰
彷
钋
纲
忰
岍
夿
杕
坃
