Bản dịch của từ 芽庄 trong tiếng Việt

芽庄

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

芽庄 (Từ chỉ nơi chốn)

yá zhuāng
01

Nha Trang (thuộc Khánh Hoà, Việt Nam)

越南地名越南大城市之一属于庆和省份

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芽庄

zhuāng

芽
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
牙, 䄰
Hình thái radical:
⿱,艹,牙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép