Bản dịch của từ 芽庄市场 trong tiếng Việt

芽庄市场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

芽庄市场 (Danh từ)

yá zhuāng shì chǎng
01

Chợ Đầm Nha Trang

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芽庄市场

zhuāng

shì

chǎng

芽
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
牙, 䄰
Hình thái radical:
⿱,艹,牙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép