Bản dịch của từ 芽甲 trong tiếng Việt
芽甲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
芽甲 (Động từ)
【yá jiǎ】
01
Mọc mầm; nảy sinh, bắt đầu phát triển (ví dụ: tư tưởng, cảm xúc hoặc sự vật mới bắt đầu xuất hiện)
2.引申为萌发﹑萌生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chồi non; lá chưa nở, vừa mới mọc từ thảm thực vật (lá non, chồi)
1.草木初生而未放的嫩叶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芽甲
yá
芽
jiǎ
甲
Các từ liên quan
芽体
芽孢
芽接
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 牙, 䄰
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,牙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齖
崖
睚
衙
岈
䊦
漄
㮞
㧎
厑
䖌
䍓
䔝
蔶
䔁
䓿
薴
蒯
莝
藃
荋
䕽
茼
菬
芘
芿
抎
呕
佒
宎
㕆
囥
刧
㔯
芸
尿
芽庄
萌芽
发芽
豆芽
芽菜
嫩芽
麦芽
胚芽
新芽
芽豆
