Bản dịch của từ 芽眼 trong tiếng Việt

芽眼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

芽眼 (Danh từ)

yá yǎn
01

Mụt mầm; mắt mầm; mụt

块茎上凹进去可以生芽的部分

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芽眼

yǎn

芽
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
牙, 䄰
Hình thái radical:
⿱,艹,牙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép