Bản dịch của từ 芽苗 trong tiếng Việt
芽苗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
芽苗 (Danh từ)
【yá miáo】
01
Một cây con
一棵幼苗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một buổi chụp ảnh
一次拍摄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một mầm
一颗豆芽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 芽苗
yá
芽
miáo
苗
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 牙, 䄰
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,牙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
齖
崖
睚
衙
岈
䊦
漄
㮞
㧎
厑
䖌
䍓
䔝
蔶
䔁
䓿
薴
蒯
莝
藃
荋
䕽
茼
菬
芘
芿
抎
呕
佒
宎
㕆
囥
刧
㔯
芸
尿
芽庄
萌芽
发芽
豆芽
芽菜
嫩芽
麦芽
胚芽
新芽
芽豆
