Bản dịch của từ 芾 trong tiếng Việt
芾
Tính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
Fèi | ㄈㄟˋ | f | ei | thanh huyền |
芾 (Tính từ)
【fú】
01
Tốt tươi; um tùm; xanh tươi (cây cỏ)
草木茂盛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hoa văn nửa đen nửa trắng (thêu trên lễ phục)
同'黻'宋朝书画家米芾,也作米黻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
- Các biến thể:
- 巿, 𦬝
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,巿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
昲
㾱
沸
廃
䞳
䠊
䒈
曊
橃
櫠
疿
狒
㾱
芣
葍
夫
艴
畉
郛
䔰
涪
弗
稪
紱
苂
鿓
芼
䔁
荪
菈
萭
莧
䕚
荮
䔖
䕿
芤
尬
泛
𠇦
兵
轪
㳀
庐
杘
町
㧋
岈
蔽芾
米芾
