Bản dịch của từ 苀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

háng
01

Một loại cỏ được nhắc đến trong sách cổ (như cỏ quý trong truyền thuyết).

古书上说的一种草。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

苀
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
Hình thái radical:
⿱,艹,亢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨一一丨丶一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép