Bản dịch của từ 苇桃 trong tiếng Việt

苇桃

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

苇桃 (Cụm từ)

wěi táo
01

苇索和桃符。古代习俗,新岁时悬此二物于门首,以袪除邪恶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苇桃

wěi

táo

Các từ liên quan

苇塘
苇子
苇带
苇席
苇杖
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
苇
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép