Bản dịch của từ 苇舆 trong tiếng Việt

苇舆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

苇舆 (Danh từ)

wěi yú
01

Kiệu/ghế cõng làm bằng lau sậy (芦苇) dùng để đốt tế lễ cho người đã khuất; vật phẩm tế táng dân gian

用芦苇扎成的轿子,祭祀时烧化给死者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苇舆

wěi

Các từ liên quan

苇塘
苇子
苇带
苇席
苇杖
舆丁
舆人
舆人之诵
舆仗
苇
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép