Bản dịch của từ 苇苕 trong tiếng Việt

苇苕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

苇苕 (Danh từ)

wěi tiáo
01

Cây lau sậy (loại lau/lục mảnh, giống cây lau hay cây sậy ven đầm lầy); cũng chỉ 'sậy' nói chung (Hán-Việt: 'vi điển' ít dùng)

芦苇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苇苕

wěi

sháo

Các từ liên quan

苇塘
苇子
苇带
苇席
苇杖
苕亭
苕华
苕峣
苕帚
苕水
苇
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép