Bản dịch của từ 苇莞 trong tiếng Việt

苇莞

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

苇莞 (Cụm từ)

wéi wǎn
01

苇草和蒲草。亦指这两种草编成的席子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苇莞

wěi

guǎn

Các từ liên quan

苇塘
苇子
苇带
苇席
苇杖
莞尔
莞尔而笑
莞然
莞然一笑
莞然而笑
苇
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép