Bản dịch của từ 苇车 trong tiếng Việt

苇车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

苇车 (Danh từ)

wěi chē
01

Xe mộc, xe làm bằng sậy/đót hoặc chất liệu thô, đơn sơ, ít trang trí (tương tự xe cũ, xe thô sơ).

柴车。简陋无饰的车子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苇车

wěi

chē

Các từ liên quan

苇塘
苇子
苇带
苇席
苇杖
车两
车主
苇
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【VI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,韦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép