Bản dịch của từ 苋尔 trong tiếng Việt

苋尔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

苋尔 (Tính từ)

xiàn ěr
01

表示微笑莞尔一笑莞尔”),常见于古文或书面语微微一笑带有温和的笑意

1.同“莞尔”。

Ví dụ
02

Mỉm cười; nét cười nhẹ (thường mô tả vẻ cười nhỏ, duyên dáng)

2.微笑貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苋尔

xiàn

ěr

Các từ liên quan

苋菜
苋陆
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
苋
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
Các biến thể:
莧, 𥌵
Hình thái radical:
⿱,艹,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép