Bản dịch của từ 苋陆 trong tiếng Việt
苋陆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiàn | ㄒㄧㄢˋ | x | ian | thanh huyền |
苋陆 (Danh từ)
【xiàn lù】
01
Cây thương lục (một loài cỏ nhiều năm): lá hình bầu dục lớn, hoa nhỏ màu đỏ tím hoặc trắng; lá non ăn được, rễ có độc dùng làm thuốc
即商陆。多年生草本,春初发苗,叶卵形而大。夏季开红紫或白色小花。入秋结实,实多肉,赤黑色。嫩叶可食,其根有毒,可供药用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苋陆
xiàn
苋
lù
陆
Các từ liên quan
苋尔
苋菜
陆上
陆业
陆丽
- Bính âm:
- 【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HIỆN】
- Các biến thể:
- 莧, 𥌵
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,见
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丨フノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
僴
䄯
㺌
臔
橌
䐄
岘
獻
絤
㦑
䵇
憪
䓺
䓌
荙
莁
萢
蔻
䒖
藩
芖
蔥
葀
苅
奀
沉
㧉
劬
汞
岄
妑
𠇫
𠇧
弄
𠃫
灺
苋菜
刺苋
苋科
白苋
马齿苋
红米苋
