Bản dịch của từ 苌弘碧血 trong tiếng Việt

苌弘碧血

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháng

ㄔㄤˊchangthanh sắc

苌弘碧血 (Tính từ)

cháng hóng bì xiě
01

Huyết xanh của thường hồng, lòng trung thành

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苌弘碧血

cháng

hóng

xiě

Các từ liên quan

苌宏
苌弘
苌弘化碧
苌楚
弘一
弘业
弘丽
弘义
弘亮
碧云
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
苌
Bính âm:
【cháng】【ㄔㄤˊ】【TRƯỜNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,长
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép