Bản dịch của từ 苍兕 trong tiếng Việt
苍兕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāng | ㄘㄤ | c | ang | thanh ngang |
苍兕 (Danh từ)
【cāng sì】
01
Sinh vật nước trong truyền thuyết (giống thú nước, hay xông phá), cũng là chức quan quản việc thuyền bè xưa (tượng trưng cho thủy quân)
传说中的水兽名。古代掌管舟楫的官。苍兕,善奔突,能覆舟,故以此名官为警。借指水军。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苍兕
cāng
苍
sì
兕
- Bính âm:
- 【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 蒼, 𦭆
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,仓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨ノ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
傖
濸
滄
沧
獊
嵢
鶬
𠖸
凔
瑲
仺
倉
蔔
䓨
鿊
苅
萟
䒑
蔞
莂
萊
蕚
茭
莌
私
抉
饭
𠕒
芺
𠇪
﨤
饪
妣
𠇮
㧎
坏
苍蝇
苍白
苍老
苍苍
苍天
苍穹
苍茫
苍生
上苍
苍翠
