Bản dịch của từ 苍松翠柏 trong tiếng Việt

苍松翠柏

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤcangthanh ngang

苍松翠柏 (Thành ngữ)

cāng sōng cuì bǎi
01

Thông xanh và tùng xanh

形容常绿树木的景象

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苍松翠柏

cāng

sōng

cuì

bǎi

苍
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
蒼, 𦭆
Hình thái radical:
⿱,艹,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép