Bản dịch của từ 苍苍 trong tiếng Việt

苍苍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤcangthanh ngang

苍苍 (Tính từ)

cāng cāng
01

Mịt mờ; mênh mông; bao la

苍茫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bạc phơ; trắng xoá; hoa râm (tóc)

(头发) 灰白

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xanh ngắt; xanh thẫm; xanh biếc

深绿色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苍苍

cāng

cāng

苍
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
蒼, 𦭆
Hình thái radical:
⿱,艹,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép