Bản dịch của từ 苍鹭 trong tiếng Việt

苍鹭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤcangthanh ngang

苍鹭 (Danh từ)

cāng lù
01

Diệc xám

鹭的一种。背部苍灰色,嘴黄色,头部和颈部白色,头部后方两侧有黑色长毛。多活动于河湖水际或沼泽间,食小鱼、昆虫和蛙等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苍鹭

cāng

苍
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
蒼, 𦭆
Hình thái radical:
⿱,艹,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép