Bản dịch của từ 苍黄 trong tiếng Việt

苍黄

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤcangthanh ngang

苍黄 (Tính từ)

cāng huáng
01

Vàng sạm; xanh bủng

黄而发青;灰暗的黄色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hốt hoảng; hoảng loạn

同“仓皇”。匆忙而慌张

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

苍黄 (Danh từ)

cāng huáng
01

Xanh và vàng; tơ có thể nhuộm màu xanh, cũng có thể nhuộm màu vàng (ví với sự vật biến đổi)

青色和黄色。素丝可以染成青色,也可以染成黄色。故用来比喻事物的变化

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苍黄

cāng

huáng

苍
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
蒼, 𦭆
Hình thái radical:
⿱,艹,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép