Bản dịch của từ 苎麻 trong tiếng Việt
苎麻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
苎麻 (Danh từ)
【zhù má】
01
Gai (cây gai — ramie)
手臂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bulrush
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Boehmeria
Ví dụ
04
Cây cói (cỏ cao)
冲(高草)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苎麻
zhù
苎
má
麻
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỮ】
- Các biến thể:
- 苧
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,㝉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柷
䎝
鋳
䝬
杼
䳠
麆
駐
竚
飳
䇧
祩
菤
䖇
蘖
䔃
苜
蔬
葡
苛
莤
蘀
芚
䕻
㓠
坖
泲
沋
究
𠀡
求
妎
帊
沘
廸
杗
苎麻
荠苎
苎麻凉帽
苎麻纤维
苎麻织品
