Bản dịch của từ 苎麻纤维 trong tiếng Việt

苎麻纤维

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

苎麻纤维 (Danh từ)

zhù má xiān wéi
01

Sợi gai

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苎麻纤维

zhù

xiān

wéi

苎
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỮ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,㝉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丶丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép