Bản dịch của từ 苎麻织品 trong tiếng Việt
苎麻织品
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
苎麻织品 (Danh từ)
【zhù má zhī pǐn】
01
Vải gai
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苎麻织品
zhù
苎
má
麻
zhī
织
pǐn
品
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỮ】
- Các biến thể:
- 苧
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,㝉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨丶丶フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柷
䎝
鋳
䝬
杼
䳠
麆
駐
竚
飳
䇧
祩
菤
䖇
蘖
䔃
苜
蔬
葡
苛
莤
蘀
芚
䕻
㓠
坖
泲
沋
究
𠀡
求
妎
帊
沘
廸
杗
苎麻
荠苎
苎麻凉帽
苎麻纤维
苎麻织品
