Bản dịch của từ 苏 trong tiếng Việt
苏
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sū | ㄙㄨ | s | u | thanh ngang |
苏 (Danh từ)
【sū】
01
Tía tô; cây tía tô
植物名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tua; ngù (rủ xuống như râu)
指须状下垂物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Giang Tô và Tô Châu (Trung Quốc)
指江苏苏州; 指江苏
Ví dụ
04
Xô - viết
指苏维埃
Ví dụ
05
Liên xô
指苏联
Ví dụ
06
Họ Tô
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
苏 (Động từ)
【sū】
01
Tỉnh; sống; sống lại
苏醒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
- Các biến thể:
- 囌, 蘇, 甦, 蘓
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,办
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘇
櫯
稡
稣
蘓
囌
鯂
穌
甦
窣
酥
粛
訴
㔄
鋉
趚
塐
䏋
塑
鱐
璛
㴋
鹔
葤
荓
苻
鿒
芒
䒲
菐
萺
藎
蘞
蔐
荠
忘
阹
呕
劯
纬
报
吵
芫
䧁
辵
吟
牤
苏州
复苏
江苏
苏轼
苏醒
苏杭
苏联
紫苏
苏打
流苏
