Bản dịch của từ 苏东坡 trong tiếng Việt
苏东坡
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sū | ㄙㄨ | s | u | thanh ngang |
苏东坡 (Từ chỉ nơi chốn)
【sū dōng pō】
01
Tô Đông Pha (tức là Tô Thức, nhà văn Bắc Tống)
即苏轼,北宋文学家
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苏东坡
sū
苏
dōng
东
pō
坡
- Bính âm:
- 【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
- Các biến thể:
- 囌, 蘇, 甦, 蘓
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,办
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘇
櫯
稡
稣
蘓
囌
鯂
穌
甦
窣
酥
粛
訴
㔄
鋉
趚
塐
䏋
塑
鱐
璛
㴋
鹔
葤
荓
苻
鿒
芒
䒲
菐
萺
藎
蘞
蔐
荠
忘
阹
呕
劯
纬
报
吵
芫
䧁
辵
吟
牤
苏州
复苏
江苏
苏轼
苏醒
苏杭
苏联
紫苏
苏打
流苏
