Bản dịch của từ 苏井 trong tiếng Việt
苏井
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sū | ㄙㄨ | s | u | thanh ngang |
苏井 (Danh từ)
【sū jǐng】
01
Một cái giếng trong truyền thuyết liên quan đến thần tiên Tô (苏仙),nước giếng có thể chữa bệnh (giếng trong truyện cổ).
神话传说中苏仙公院子里的井。用这口井的水加橘叶可以治病。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苏井
sū
苏
jǐng
井
Các từ liên quan
苏东坡
苏丹
苏丹人
井中泥
井乘
井井
- Bính âm:
- 【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
- Các biến thể:
- 囌, 蘇, 甦, 蘓
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,办
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘇
櫯
稡
稣
蘓
囌
鯂
穌
甦
窣
酥
粛
訴
㔄
鋉
趚
塐
䏋
塑
鱐
璛
㴋
鹔
葤
荓
苻
鿒
芒
䒲
菐
萺
藎
蘞
蔐
荠
忘
阹
呕
劯
纬
报
吵
芫
䧁
辵
吟
牤
苏州
复苏
江苏
苏轼
苏醒
苏杭
苏联
紫苏
苏打
流苏
