Bản dịch của từ 苏伊士运河 trong tiếng Việt

苏伊士运河

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨsuthanh ngang

苏伊士运河 (Danh từ)

sū yī shì yùn hé
01

Eo biển (kênh đào) nối Biển Địa Trung Hải và Biển Đỏ — Kênh đào Suez; tên riêng (Suy Thịch Vệ - Hán Việt: Tô Y Dĩ Sĩ Vận Hà).

或作「苏伊士运河」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kênh đào Suez (một con kênh nối Biển Đỏ và Biển Địa Trung Hải, nằm ở Ai Cập, dài khoảng 160 km, đường giao thông biển quan trọng cho tàu biển lớn).

运河名。位于非洲东北部埃及境内,横断苏伊士地峡,沟通红海与地中海,全长一百六十公里,为一海平面运河,宽三百六十五公尺,可通航十五万吨巨轮。由法国工程师雷塞布设计,历时十年,至西元一八六九年才完全凿通,为欧亚两洲海上的交通线。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苏伊士运河

shì

yùn

苏
Bính âm:
【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
Các biến thể:
囌, 蘇, 甦, 蘓
Hình thái radical:
⿱,艹,办
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép