Bản dịch của từ 苏克雷 trong tiếng Việt

苏克雷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨsuthanh ngang

苏克雷 (Danh từ)

sū kè léi
01

Sucre (Tên riêng)

人名或地名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苏克雷

léi

Các từ liên quan

苏东坡
苏丹
苏丹人
克丁克卯
克丝
克丝钳子
雷丸
雷令
雷令剑
雷令风行
雷作
苏
Bính âm:
【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
Các biến thể:
囌, 蘇, 甦, 蘓
Hình thái radical:
⿱,艹,办
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép