Bản dịch của từ 苏合香 trong tiếng Việt

苏合香

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨsuthanh ngang

苏合香 (Danh từ)

sū hé xiāng
01

Nhựa storax (Suhe Xiang) — một loại nhựa thơm được dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc.

苏合胶,用于中医

Ví dụ
02

Bụi hoa tuyết (Styrax officinalis)

雪花莲灌木(Styrax officinalis)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tô hợp hương; Su hợp hương; hương liệu tự nhiên

一种香料,常用于中医和香料制作,具有舒缓和放松的效果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苏合香

xiāng

Các từ liên quan

苏东坡
苏丹
苏丹人
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
香丝
香严
香串
香乳
香云
苏
Bính âm:
【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
Các biến thể:
囌, 蘇, 甦, 蘓
Hình thái radical:
⿱,艹,办
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép