Bản dịch của từ 苏州市 trong tiếng Việt

苏州市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨsuthanh ngang

苏州市 (Từ chỉ nơi chốn)

sū zhōu shì
01

Thành Phố Tô Châu

江苏省的一个城市

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苏州市

zhōu

shì

苏
Bính âm:
【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
Các biến thể:
囌, 蘇, 甦, 蘓
Hình thái radical:
⿱,艹,办
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép