Bản dịch của từ 苏州码子 trong tiếng Việt
苏州码子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sū | ㄙㄨ | s | u | thanh ngang |
苏州码子 (Danh từ)
【sū zhōu má zǐ】
01
Một loại ký hiệu đếm số thời xưa ở Trung Quốc (gọi là “mã子/草码”) — dùng các dấu tượng hình để ghi 1→10 như:|、‖、、×、δ、⊥…
我国旧时表示数目的符号,从一到十依次写做 | 、‖、、×、δ、⊥、、、、+。也叫草码。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苏州码子
sū
苏
zhōu
州
mǎ
码
zi
子
- Bính âm:
- 【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
- Các biến thể:
- 囌, 蘇, 甦, 蘓
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,办
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘇
櫯
稡
稣
蘓
囌
鯂
穌
甦
窣
酥
粛
訴
㔄
鋉
趚
塐
䏋
塑
鱐
璛
㴋
鹔
葤
荓
苻
鿒
芒
䒲
菐
萺
藎
蘞
蔐
荠
忘
阹
呕
劯
纬
报
吵
芫
䧁
辵
吟
牤
苏州
复苏
江苏
苏轼
苏醒
苏杭
苏联
紫苏
苏打
流苏
