Bản dịch của từ 苏幕遮 trong tiếng Việt
苏幕遮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sū | ㄙㄨ | s | u | thanh ngang |
苏幕遮 (Danh từ)
【sū mù zhē】
01
Tên một词牌名(古典词曲格律名),常见于宋词、元曲等曲牌;也指以此词牌写成的词作,如《苏幕遮·怀旧》之类。
见“苏莫遮”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苏幕遮
sū
苏
mù
幕
zhē
遮
Các từ liên quan
苏东坡
苏丹
苏丹人
幕下
幕井
幕从
幕位
遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
- Bính âm:
- 【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
- Các biến thể:
- 囌, 蘇, 甦, 蘓
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,办
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘇
櫯
稡
稣
蘓
囌
鯂
穌
甦
窣
酥
粛
訴
㔄
鋉
趚
塐
䏋
塑
鱐
璛
㴋
鹔
葤
荓
苻
鿒
芒
䒲
菐
萺
藎
蘞
蔐
荠
忘
阹
呕
劯
纬
报
吵
芫
䧁
辵
吟
牤
苏州
复苏
江苏
苏轼
苏醒
苏杭
苏联
紫苏
苏打
流苏
