Bản dịch của từ 苏息 trong tiếng Việt

苏息

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨsuthanh ngang

苏息 (Cụm từ)

sū xī
01

An dưỡng, nghỉ ngơi để phục hồi; an ổn, sống yên (thường dùng trong văn ngôn cổ)

安养休息。。后汉书.卷三十三.郑弘传:「政有仁惠,民称苏息。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

复苏。。南朝宋.鲍照.拟行路难十八首之十八:「莫言草木委冬雪,会应苏息遇阳春。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苏息

苏
Bính âm:
【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
Các biến thể:
囌, 蘇, 甦, 蘓
Hình thái radical:
⿱,艹,办
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép