Bản dịch của từ 苏打 trong tiếng Việt

苏打

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨsuthanh ngang

苏打 (Danh từ)

sū dá
01

Sô-đa

无机化合物,成分是碳酸钠 (Na2 CO3) ,白色粉末或颗粒,水溶液呈强碱性是玻璃、造纸、肥皂、洗涤剂、纺织、制革等工业的重要原料,也用来软化硬水也叫纯碱 (英soda)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苏打

Các từ liên quan

苏东坡
苏丹
苏丹人
打一棒快球子
打下
打下手
打下马威
苏
Bính âm:
【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
Các biến thể:
囌, 蘇, 甦, 蘓
Hình thái radical:
⿱,艹,办
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép