Bản dịch của từ 苏李体 trong tiếng Việt
苏李体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sū | ㄙㄨ | s | u | thanh ngang |
苏李体 (Danh từ)
【sū lí tǐ】
01
Một thể thơ cổ, chỉ lối viết thơ theo phong cách của Su Wu (蘇武) và Lý Lăng (李陵) — thường mang tông u sầu, nhàn nhã, biểu hiện nỗi niềm lưu lạc hoặc khuê phụng sử trước cảnh bi thương (Hán-Việt: Tư Lý thể).
指汉苏武﹑李陵的诗体。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苏李体
sū
苏
lǐ
李
tǐ
体
Các từ liên quan
苏东坡
苏丹
苏丹人
李下
李下无蹊
李下无蹊径
李下瓜田
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
- Các biến thể:
- 囌, 蘇, 甦, 蘓
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,办
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘇
櫯
稡
稣
蘓
囌
鯂
穌
甦
窣
酥
粛
訴
㔄
鋉
趚
塐
䏋
塑
鱐
璛
㴋
鹔
葤
荓
苻
鿒
芒
䒲
菐
萺
藎
蘞
蔐
荠
忘
阹
呕
劯
纬
报
吵
芫
䧁
辵
吟
牤
苏州
复苏
江苏
苏轼
苏醒
苏杭
苏联
紫苏
苏打
流苏
