Bản dịch của từ 苏格兰人 trong tiếng Việt
苏格兰人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sū | ㄙㄨ | s | u | thanh ngang |
苏格兰人 (Danh từ)
【sū gé lán rén】
01
Người Scotland; dân tộc sống chủ yếu ở Scotland (Anh), có cộng đồng nhỏ ở Mỹ, Canada; nói tiếng Anh, nhiều người theo Tin Lành.
英国的民族之一。另有少数分布在美国、加拿大等国。约600万人(1983年)。讲英语。多信基督教新教。主要从事工业,少数人从事畜牧业。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苏格兰人
sū
苏
gé
格
lán
兰
rén
人
Các từ liên quan
苏东坡
苏丹
苏丹人
格五
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
- Các biến thể:
- 囌, 蘇, 甦, 蘓
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,办
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘇
櫯
稡
稣
蘓
囌
鯂
穌
甦
窣
酥
粛
訴
㔄
鋉
趚
塐
䏋
塑
鱐
璛
㴋
鹔
葤
荓
苻
鿒
芒
䒲
菐
萺
藎
蘞
蔐
荠
忘
阹
呕
劯
纬
报
吵
芫
䧁
辵
吟
牤
苏州
复苏
江苏
苏轼
苏醒
苏杭
苏联
紫苏
苏打
流苏
