Bản dịch của từ 苏格兰牧羊犬 trong tiếng Việt

苏格兰牧羊犬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨsuthanh ngang

苏格兰牧羊犬 (Danh từ)

sū gé lán mù yáng quǎn
01

Scotch collie; Chó chăn cừu Scotland; Chó chăn cừu của Scotland

苏格兰牧羊犬是一种聪明、敏捷的犬种,主要用于放牧和保护羊群。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chó chăn cừu Scotland (Collie)

一种牧羊犬,擅长驱赶和看护羊群。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苏格兰牧羊犬

lán

yáng

quǎn

苏
Bính âm:
【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
Các biến thể:
囌, 蘇, 甦, 蘓
Hình thái radical:
⿱,艹,办
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép