Bản dịch của từ 苏格拉底 trong tiếng Việt
苏格拉底
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sū | ㄙㄨ | s | u | thanh ngang |
苏格拉底 (Danh từ)
【sū gé lā dǐ】
01
Tên người: Socrates(蘇格拉底),古希臘著名哲學家,雅典人,倡導探問真理、知行合一;因挑戰民間偏見被判死刑(服毒)。可記作「西方孔子」。
人名。(西元前470∼前399)雅典人。为希腊大哲学家,因见民情侈惰,乃以移风易俗为己任,提倡知行合一说,为西洋哲学之祖,从游者甚众,有「西方孔子」之称。为维护客观真理价值而与诡辩派激辩,被控以邪说惑众,不崇国教,后被判服毒而死。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苏格拉底
sū
苏
gé
格
lā
拉
dǐ
底
- Bính âm:
- 【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
- Các biến thể:
- 囌, 蘇, 甦, 蘓
- Hình thái radical:
- ⿱,艹,办
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 艹
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨フノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蘇
櫯
稡
稣
蘓
囌
鯂
穌
甦
窣
酥
粛
訴
㔄
鋉
趚
塐
䏋
塑
鱐
璛
㴋
鹔
葤
荓
苻
鿒
芒
䒲
菐
萺
藎
蘞
蔐
荠
忘
阹
呕
劯
纬
报
吵
芫
䧁
辵
吟
牤
苏州
复苏
江苏
苏轼
苏醒
苏杭
苏联
紫苏
苏打
流苏
