Bản dịch của từ 苏莫遮 trong tiếng Việt

苏莫遮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨsuthanh ngang

苏莫遮 (Danh từ)

sū mò zhē
01

Tên riêng (古代梵語音譯詩歌或曲牌名的異寫),亦作苏摩遮/苏幕遮”,常見於古典文獻或曲牌譜名

1.亦作“苏摩遮”。亦作“苏幕遮”。亦作“苏幕遮”。

Ví dụ
02

Một loại múa và nhạc dân tộc (nguồn gốc từ Khương Tự/龟兹), cũng chỉ tên bài nhạc dùng trong múa; thường gợi hình ảnh trình diễn lễ hội, vũ khúc phương Tây vùng Tây Vực.

2.本为我国少数民族乐舞,亦指乐曲。唐代自龟兹传入。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên một (tên luật/điệu trong thơ chữ Hán: từ/词牌名), ví dụ tên bài thơ/điệu như《苏幕遮》; còn gọi là《鬓云松令

3.用作词牌名,如唐吕岩《苏幙遮》(天不高)﹑宋范仲淹《苏幕遮》(碧云天)等。又因宋周邦彦《苏幕遮》词有“鬓云松”之句,故亦名《鬓云松令》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苏莫遮

zhē

Các từ liên quan

苏东坡
苏丹
苏丹人
莫不
莫不倾动加礼
莫不成
莫不是
莫不然
遮三瞒四
遮不
遮丑
遮个
遮人眼目
苏
Bính âm:
【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
Các biến thể:
囌, 蘇, 甦, 蘓
Hình thái radical:
⿱,艹,办
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép