Bản dịch của từ 苏菜 trong tiếng Việt

苏菜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨsuthanh ngang

苏菜 (Danh từ)

sū cài
01

Món ăn giang tô; Ẩm thực Tô; món ăn Tô Châu

苏菜是中国四大菜系之一,以其清淡、鲜美、注重食材的新鲜和烹饪技巧而闻名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苏菜

cài

苏
Bính âm:
【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
Các biến thể:
囌, 蘇, 甦, 蘓
Hình thái radical:
⿱,艹,办
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép