Bản dịch của từ 苏软 trong tiếng Việt

苏软

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨsuthanh ngang

苏软 (Tính từ)

sū ruǎn
01

Yếu ớt, mềm yếu, không có sức lực (từ '' = '' chỉ trạng thái mềm, yếu)

软弱无力。苏,用同“酥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苏软

ruǎn

Các từ liên quan

苏东坡
苏丹
苏丹人
软下疳
软不拉耷
软丢丢
软丢答
软乎
苏
Bính âm:
【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
Các biến thể:
囌, 蘇, 甦, 蘓
Hình thái radical:
⿱,艹,办
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép