Bản dịch của từ 苏辙 trong tiếng Việt

苏辙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨsuthanh ngang

苏辙 (Danh từ)

sū zhé
01

Một trong số và một trong số 唐宋八大家

One of 三苏 and one of 唐宋八大家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tô Triết (1039–1112), nhà văn và nhà thư pháp thời Bắc Tống

苏辙(1039—1112),北宋文学家、书法家

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 苏辙

zhé

苏
Bính âm:
【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
Các biến thể:
囌, 蘇, 甦, 蘓
Hình thái radical:
⿱,艹,办
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép